Skip to content

SHINSHU LOHAS

Danh sách chi phí giám sát

PHỤ LỤC

Bảng phí giám sát

Dưới đây là phí giám sát tính cho mỗi thực tập sinh kỹ năng và các chi phí thực tế khác.

Năm thứ nhất38.000 – 59.917 yênMỗi người / tháng
Năm thứ 2 đến năm thứ 3 (hoặc năm thứ 5)33.167 – 45.500 yênMỗi người / tháng

Năm thứ nhất

Vuốt ngang để xem toàn bộ bảng.

Phí giám sát (mỗi người / năm)
Loại phí Phân loại / hạng mục Phí giám sát (mỗi người / năm) Ví dụ cách tính / ghi chú
Chi phí giới thiệu việc làm Chi phí nhân sự 10.000 yên – 15.000 yên Chi phí nhân sự cho tuyển mộ và tuyển chọn ÷ số thực tập sinh kỹ năng
Chi phí đi lại 10.000 yên – 50.000 yên Chi phí đi lại cho tuyển mộ và tuyển chọn ÷ số thực tập sinh kỹ năng
Chi phí trả cho tổ chức phái cử ở nước ngoài 96.000 yên – 144.000 yên
Khác ( ) —
Chi phí đào tạo Phí sử dụng cơ sở vật chất 25.000 yên – 60.000 yên Phí sử dụng cơ sở vật chất ÷ số người tham gia
Thù lao cho giảng viên và phiên dịch viên 20.000 yên – 50.000 yên Thù lao giảng viên ÷ số người tham gia
Chi phí giáo trình 2.000 yên – 5.000 yên
Trợ cấp trả cho thực tập sinh kỹ năng 65.000 yên – 85.000 yên
Khác (phí ủy thác đào tạo bên ngoài) 15.000 yên – 30.000 yên
Chi phí kiểm tra và hướng dẫn Chi phí nhân sự 96.000 yên – 120.000 yên Chi phí nhân sự hằng năm cho công tác kiểm tra ÷ số thực tập sinh kỹ năng
Chi phí đi lại 60.000 yên – 60.000 yên Chi phí đi lại hằng năm cho công tác kiểm tra ÷ số thực tập sinh kỹ năng
Khác ( ) —
Các chi phí khác Chi phí nhân sự 40.000 yên – 60.000 yên Chi phí nhân sự liên quan đến công việc hành chính
Chi phí văn phòng 10.000 yên – 30.000 yên
Khác (chi phí khám sức khỏe) 7.000 yên – 10.000 yên
Tổng cộng 456.000 – 719.000 yên

Năm thứ 2 đến năm thứ 3 (hoặc năm thứ 5)

Vuốt ngang để xem toàn bộ bảng.

Phí giám sát (mỗi người / năm)
Loại phí Phân loại / hạng mục Phí giám sát (mỗi người / năm) Ví dụ cách tính / ghi chú
Chi phí giới thiệu việc làm Chi phí trả cho tổ chức phái cử ở nước ngoài 90.000 yên – 156.000 yên
Chi phí kiểm tra và hướng dẫn Chi phí nhân sự 96.000 yên – 120.000 yên Chi phí nhân sự hằng năm cho công tác kiểm tra ÷ số thực tập sinh kỹ năng
Chi phí đi lại 60.000 yên – 60.000 yên Chi phí đi lại hằng năm cho công tác kiểm tra ÷ số thực tập sinh kỹ năng
Khác ( ) —
Các chi phí khác Chi phí nhân sự 40.000 yên – 60.000 yên Chi phí nhân sự liên quan đến hành chính và tư vấn
Chi phí văn phòng 12.000 yên – 30.000 yên
Khác (chi phí tư vấn và hỗ trợ) 100.000 yên – 120.000 yên
Tổng cộng 398.000 – 546.000 yên

V. Các chi phí khác (ngoài các khoản nêu trên; thu theo chi phí thực tế)

Các khoản dưới đây có thể được thu riêng theo chi phí thực tế khi phát sinh.

Vuốt ngang để xem toàn bộ bảng.

V. Các chi phí khác (ngoài các khoản nêu trên; thu theo chi phí thực tế)
Phân loại / hạng mục Phí giám sát (mỗi người / năm) Ví dụ cách tính / ghi chú
Phí thành viên hợp tác xã 30.000 yên – 30.000 yên Mỗi năm / mỗi công ty
Chi phí nhập cảnh 30.000 yên – 100.000 yên Số tiền không vượt quá chi phí thực tế / mỗi người
Chi phí về nước 30.000 yên – 100.000 yên Số tiền không vượt quá chi phí thực tế / mỗi người
Lệ phí dự thi 15.400 yên – 40.000 yên Số tiền thực tế mỗi khi phát sinh / mỗi người
Các chi phí khác 3.900 yên – 150.000 yên Số tiền thực tế mỗi khi phát sinh / mỗi người